Trong ngành nội thất và xây dựng, trọng lượng riêng của gỗ là thông số kỹ thuật quan trọng giúp định lượng chất lượng vật liệu. Đây là chỉ số quyết định khả năng chịu lực, độ bền và ứng dụng thiết kế của từng loại gỗ.
Hiểu rõ khối lượng riêng của gỗ không chỉ giúp kiến trúc sư, thợ mộc tính toán chính xác mà còn hỗ trợ gia chủ lựa chọn đồ gỗ nội thất phù hợp với không gian sống. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết các câu hỏi như 1m3 gỗ bằng bao nhiêu kg, phân tích mật độ gỗ tự nhiên, và cung cấp bảng tra cứu chuẩn cho các loại gỗ phổ biến tại Việt Nam.
Khái Niệm Trọng Lượng Riêng Của Gỗ
Trọng lượng riêng của gỗ là tỷ số giữa khối lượng và thể tích của gỗ ở một độ ẩm nhất định. Đây là thước đo phản ánh mật độ cấu trúc tế bào gỗ so với nước.
Khi gỗ có mật độ bằng nước, trọng lượng riêng đạt giá trị 1.00. Con số này thay đổi tùy theo độ ẩm của gỗ, loài cây và điều kiện sinh trưởng.
Gỗ vừa khai thác còn tươi sẽ nặng nhất do chứa nhiều nước tự do trong mạch gỗ. Ngược lại, gỗ được sấy khô đạt độ ẩm 0% sẽ có trọng lượng thấp nhất.
Mật độ gỗ cao thường đồng nghĩa với độ cứng tốt, khả năng chống mối mọt và tuổi thọ lâu dài. Đây là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn gỗ làm bàn ghế gỗ, giường ngủ hay tủ gỗ cao cấp.
Các loại gỗ tự nhiên có trọng lượng riêng khác nhau tùy loài
Bảng Trọng Lượng Riêng Của Gỗ Theo Nhóm
Dưới đây là bảng phân loại trọng lượng riêng của gỗ theo tiêu chuẩn kỹ thuật ngành xây dựng Việt Nam. Số liệu này được sử dụng trong tính toán kết cấu và vận chuyển.
| Nhóm Gỗ Xẻ | Trọng Lượng Riêng (kg/m³) |
|---|---|
| Nhóm II, III | 1000 |
| Nhóm IV | 910 |
| Nhóm V | 770 |
| Nhóm VI | 710 |
| Nhóm VII | 670 |
| Nhóm VIII | 550 |
| Gỗ sến xẻ mới | 770-1280 |
| Gỗ sến xẻ khô | 690-1030 |
| Gỗ dán | 600 |
| Gỗ thông xẻ khô | 480 |
Gỗ nhóm II, III thuộc loại gỗ cứng cao cấp như cẩm lai, lim xanh. Chúng có mật độ cao, phù hợp làm salon gỗ hoặc nội thất phòng khách sang trọng.
Nhóm VII, VIII là gỗ mềm như thông, tần bì. Chúng thường dùng trong ốp tường, trần nhà hoặc đồ nội thất phụ.
Bảng Khối Lượng Riêng Của Các Loại Gỗ Phổ Biến
Mỗi loài gỗ có khối lượng riêng đặc trưng do cấu trúc giải phẫu và thành phần hóa học khác biệt. Bảng dưới đây tổng hợp các loại gỗ thường gặp trong đồ gỗ nội thất.
| Loài Gỗ | Khối Lượng Riêng (kg/m³) |
|---|---|
| Mun | 1390 |
| Xoay | 1150 |
| Trắc | 1090 |
| Sến | 1075 |
| Muồng đen | 912 |
| Chò chỉ | 860 |
| Long não | 676 |
| Du sam | 670 |
| Sua | 650 |
| Thông tre | 650 |
| Pơ mu | 540 |
| Trầm hương | 395 |
Gỗ mun là loại nặng nhất với 1390 kg/m³, thuộc nhóm gỗ quý hiếm. Vân gỗ đen bóng, độ cứng cao, thường làm đồ thờ hoặc tủ trưng bày cao cấp.
Gỗ trầm hương nhẹ nhất với 395 kg/m³ nhưng giá trị lại rất cao do hương thơm đặc biệt. Loại này ít dùng làm nội thất mà chủ yếu làm đồ trang trí hoặc phong thủy.
Gỗ sến, trắc, xoay nằm trong nhóm trung bình cao. Chúng cân bằng giữa độ bền, giá thành và tính thẩm mỹ, rất phù hợp cho bàn ăn gỗ, giường gỗ tự nhiên.
Công Thức Tính Trọng Lượng Riêng Của Gỗ
Công Thức Tổng Quát
Để tính khối lượng gỗ, áp dụng công thức vật lý cơ bản:
m = D × V
Trong đó:
- m: khối lượng gỗ (kg)
- D: khối lượng riêng (kg/m³)
- V: thể tích (m³)
Công thức này giúp ước tính trọng lượng khi biết loại gỗ và kích thước. Điều này quan trọng trong vận chuyển và tính chi phí.
Tính Thể Tích Gỗ Hình Vuông
Đối với gỗ xẻ hình vuông:
V = h × a × a
Với:
- h: chiều dài khối gỗ (m)
- a: cạnh mặt cắt vuông (m)
Loại này thường dùng trong làm cột nhà gỗ hoặc khung bàn ghế.
Tính Thể Tích Gỗ Hình Tròn
Với gỗ tròn nguyên khúc:
V = L × S
Trong đó:
- L: chiều dài khối gỗ (m)
- S: diện tích mặt cắt ngang (m²)
Gỗ tròn thường là nguyên liệu thô chưa qua chế biến. Cần tính toán để xác định khối lượng khi mua nguyên cây.
Tính Thể Tích Gỗ Hình Chữ Nhật
Gỗ xẻ thành thanh chữ nhật:
V = h × a × b
Với:
- h: chiều dài (m)
- a: chiều rộng (m)
- b: chiều cao (m)
Đây là dạng phổ biến nhất trong gỗ nội thất. Thanh gỗ chữ nhật dễ gia công, ghép nối và hoàn thiện.
1m³ Gỗ Bằng Bao Nhiêu Kg?
Câu hỏi “1m³ gỗ bằng bao nhiêu kg” không có đáp án cố định. Khối lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Độ ẩm gỗ là yếu tố quyết định nhất. Gỗ tươi chứa 40-80% nước sẽ nặng hơn nhiều so với gỗ khô 12-15%.
Loài gỗ cũng tạo nên sự chênh lệch lớn. Từ 395 kg/m³ của trầm hương đến 1390 kg/m³ của mun.
Thông thường, gỗ tự nhiên khô dao động từ 550-900 kg/m³. Một số loại gỗ cứng cao cấp có thể đạt 1000-1100 kg/m³.
Ví dụ cụ thể: 1m³ gỗ chò chỉ khô nặng khoảng 860 kg. 1m³ gỗ trầm hương chỉ 395 kg.
Khi đặt làm đồ gỗ nội thất, cần hỏi rõ loại gỗ và độ ẩm để ước tính chính xác. Điều này ảnh hưởng đến vận chuyển và lắp đặt.
1m³ Gỗ Bằng Bao Nhiêu m²?
Về mặt toán học, không thể quy đổi trực tiếp từ m³ sang m². Một là đơn vị thể tích, một là diện tích.
Tuy nhiên, trong thực tế ván gỗ, người ta có thể tính theo cách sau:
Nếu ván dày d (m), thì: Diện tích (m²) = Thể tích (m³) / độ dày (m)
Ví dụ: 1m³ ván gỗ dày 2cm (0.02m) sẽ có diện tích 1 / 0.02 = 50m².
Điều này hữu ích khi tính ốp tường gỗ hoặc sàn gỗ tự nhiên. Biết thể tích nguyên liệu, tính được diện tích phủ.
Tuy nhiên, cách tính này chỉ áp dụng với gỗ dạng tấm phẳng. Không dùng cho gỗ thanh hay gỗ khối.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Trọng Lượng Riêng Của Gỗ
Độ Ẩm
Độ ẩm gỗ là yếu tố quan trọng nhất. Gỗ tươi có thể nặng gấp đôi gỗ khô.
Gỗ để ngoài trời có độ ẩm cân bằng 15-20%. Gỗ trong nhà ổn định ở 10-12%.
Khi làm nội thất gỗ, cần sấy gỗ đến độ ẩm chuẩn 8-12% để tránh cong vênh, nứt nẻ sau này.
Tuổi Cây
Cây càng già, gỗ lõi càng chắc và nặng. Gỗ lõi có mật độ cao hơn gỗ giác.
Cây trưởng thành trên 20 năm thường cho gỗ chất lượng tốt. Vân gỗ đều, ít lỗ hổng, ít mối mọt.
Điều Kiện Sinh Trưởng
Cây mọc ở vùng đất tốt, khí hậu ổn định sẽ có gỗ đồng đều. Ngược lại, cây mọc ở điều kiện khắc nghiệt thường có gỗ xốp hơn.
Gỗ rừng tự nhiên thường chất lượng cao hơn gỗ trồng. Tuy nhiên, gỗ trồng được quản lý tốt cũng đạt tiêu chuẩn cho đồ nội thất bình dân.
Ứng Dụng Của Trọng Lượng Riêng Trong Nội Thất
Lựa Chọn Gỗ Cho Sàn Nhà
Sàn gỗ tự nhiên cần gỗ cứng, nặng để chịu lực tốt. Gỗ có khối lượng riêng trên 700 kg/m³ là phù hợp.
Gỗ lim, gỗ teak, gỗ sồi là lựa chọn tốt. Chúng bền, ít co ngót, và tuổi thọ cao.
Chọn Gỗ Làm Đồ Thất
Bàn ăn gỗ, tủ quần áo, giường ngủ cần gỗ cân bằng giữa trọng lượng và tính thẩm mỹ.
Gỗ sến, gỗ xoan đào, gỗ gõ đỏ thuộc nhóm 650-900 kg/m³. Chúng vừa đẹp, vừa bền, vừa không quá nặng.
Gỗ quá nặng sẽ khó di chuyển. Gỗ quá nhẹ lại kém bền và dễ hư hại.
Thiết Kế Kết Cấu
Kiến trúc sư cần biết trọng lượng riêng của gỗ để tính toán khả năng chịu lực của sàn, trần.
Trần gỗ phải đảm bảo không quá nặng gây sập. Cầu thang gỗ cần đủ cứng để an toàn.
Các dự án nhà gỗ hay biệt thự gỗ đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về tải trọng từng bộ phận.
Cách Bảo Quản Để Duy Trì Trọng Lượng Riêng Ổn Định
Kiểm Soát Độ Ẩm
Để đồ gỗ nội thất bền lâu, cần duy trì độ ẩm môi trường 50-60%. Tránh để gỗ tiếp xúc trực tiếp với nước.
Dùng máy hút ẩm trong mùa mưa. Dùng máy tạo ẩm trong mùa khô để gỗ không bị nứt.
Bảo Vệ Bề Mặt
Phủ sơn PU, sơn dầu hoặc vecni để ngăn ẩm xâm nhập. Điều này giúp gỗ giữ được trọng lượng riêng ổn định.
Lau chùi định kỳ bằng khăn mềm. Tránh dùng hóa chất mạnh làm hư hại lớp bảo vệ.
Tránh Nắng Trực Tiếp
Ánh nắng mặt trời làm gỗ mất nước, co rút và nứt. Nội thất gỗ nên đặt xa cửa sổ hoặc dùng rèm che.
Nhiệt độ quá cao cũng làm thay đổi mật độ gỗ, ảnh hưởng đến độ bền kết cấu.
Hiểu rõ trọng lượng riêng của gỗ giúp bạn lựa chọn vật liệu nội thất phù hợp với nhu cầu thực tế. Từ salon gỗ cao cấp đến giường ngủ gia đình, mỗi sản phẩm cần loại gỗ có mật độ tương ứng để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ. Khi đặt làm đồ gỗ nội thất tại ĐẠI PHÁT, bạn sẽ được tư vấn chi tiết về từng loại gỗ, giúp không gian sống vừa sang trọng vừa bền vững theo thời gian.
Ngày cập nhật 11 Tháng 2, 2026 by Trần Nhân

Trần Nhân là chuyên gia thiết kế nội thất tại noithatdaiphat.net với hơn 12 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thiết kế và thi công không gian sống cao cấp, bao gồm nhà ở, căn hộ, biệt thự, văn phòng và không gian thương mại.
