Gỗ tự nhiên nhóm 1 là nhóm gỗ quý hiếm nhất theo phân loại của Bộ Lâm Nghiệp Việt Nam (Quyết định 2198-CNR), bao gồm 41 loại cây gỗ có tỷ trọng cao, độ bền vượt trội và giá trị kinh tế đặc biệt. Khác với gỗ thường được bán theo m³, gỗ nhóm 1 thường được định giá theo cân (kg) do độ quý hiếm. Bài viết này cung cấp bảng phân loại chi tiết, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng loại gỗ.
Bảng Phân Loại 41 Loại Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1
Dưới đây là danh sách đầy đủ các loại gỗ tự nhiên nhóm 1 theo Quyết định 2198-CNR của Bộ Lâm Nghiệp, bao gồm tên khoa học và tên địa phương:
| STT | Tên Loại Gỗ | Tên Khoa Học | Tên Địa Phương |
|---|---|---|---|
| 1 | Bằng Lăng cườm | Lagerstroemia angustifolia Pierre | — |
| 2 | Cẩm lai | Dalbergia oliverii Gamble | — |
| 3 | Cẩm lai Bà Rịa | Dalbergia bariensis Pierre | — |
| 4 | Cẩm lai Đồng Nai | Dalbergia dongnaiensis Pierre | — |
| 5 | Cẩm liên | Pantacme siamensis Kurz | Cà gần |
| 6 | Cẩm thị | Diospyros siamensis Warb | — |
| 7 | Dáng hương | Pterocarpus pedatus Pierre | — |
| 8 | Dáng hương căm-bốt | Pterocarpus cambodianus Pierre | — |
| 9 | Dáng hương mắt chim | Pterocarpus indicus Willd | — |
| 10 | Dáng hương quả lớn | Pterocarpus macrocarpus Kurz | — |
| 11 | Du sam | Keteleeria davidiana Bertris Beissn | Ngô tùng |
| 12 | Du sam Cao Bằng | Keteleeria calcaria Ching | — |
| 13 | Gõ đỏ | Pahudia cochinchinensis | Hộ bì |
| 14 | Gụ | Sindora maritima Pierre | — |
| 15 | Gụ mật | Sindora cochinchinensis Baill | Gõ mật |
| 16 | Gụ lau | Sindora tonkinensis A.Chev | Gõ lau |
| 17 | Hoàng đàn | Cupressus funebris Endl | — |
| 18 | Huệ mộc | Dalbergia sp | — |
| 19 | Huỳnh đường | Disoxylon loureiri Pierre | — |
| 20 | Hương tía | Pterocarpus sp | — |
| 21 | Lát hoa | Chukrasia tabularis A.Juss | — |
| 22 | Lát da đồng | Chukrasia sp | — |
| 23 | Lát chun | Chukrasia sp | — |
| 24 | Lát xanh | Chukrasia var. quadrivalvis Pell | — |
| 25 | Lát lông | Chukrasia var. velutina King | — |
| 26 | Mạy lay | Sideroxylon eburneum A.Chev. | Sến đất hoa trùm |
| 27 | Mun sừng | Diospyros mun H.Lec | — |
| 28 | Mun sọc | Diospyros sp | — |
| 29 | Muồng đen | Cassia siamea Lamk | — |
| 30 | Pơ-mu | Fokienia hodginsii A.Henry et Thomas | — |
| 31 | Sa mu dầu | Cunninghamia konishii Hayata | — |
| 32 | Sơn huyết | Melanorrhoea laccifera Pierre | Sơn tiền, Sơn rừng |
| 33 | Sưa | Dalbergia tonkinensis Prain | — |
| 34 | Thông rẻ | Ducampopinus krempfii H.Lec | — |
| 35 | Thông tre | Podocarpus neriifolius D.Don | — |
| 36 | Trai (Nam Bộ) | Fugraea fragrans Roxb. | — |
| 37 | Trắc Nam Bộ | Dalbergia cochinchinensis Pierre | — |
| 38 | Trắc đen | Dalbergia nigra Allen | — |
| 39 | Trắc Căm-bốt | Dalbergia cambodiana Pierre | — |
| 40 | Trầm hương | Aquilaria agallocha Roxb. | Trầm, Aquilaria crassna |
| 41 | Trắc vàng | Dalbergia fusca Pierre | — |
Gỗ tự nhiên nhóm 1 được phân loại theo quy định của Bộ Lâm Nghiệp Việt Nam
Gỗ tự nhiên nhóm 1 được phân loại theo quy định của Bộ Lâm Nghiệp Việt Nam
Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật Của Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1
Tỷ Trọng và Độ Cứng
Gỗ tự nhiên nhóm 1 có tỷ trọng từ 0.75 đến trên 1.0 g/cm³ (nặng đến rất nặng), vượt xa gỗ thường (0.4-0.6 g/cm³). Độ cứng Janka của các loại gỗ này dao động từ 1,000 đến 3,000+ lbf:
- Gỗ Sưa: ~2,200 lbf — cứng vượt trội, chịu va đập tốt
- Gỗ Gụ: ~2,500 lbf — thuộc nhóm cứng nhất Việt Nam
- Gỗ Trắc: ~1,800-2,000 lbf — cứng cao, ổn định tốt
- Gỗ Mun: ~2,800+ lbf — cực kỳ cứng, chống mài mòn xuất sắc
Khả Năng Chống Mối Mọt và Độ Bền
Hầu hết gỗ tự nhiên nhóm 1 có khả năng kháng mối mọt tự nhiên nhờ hàm lượng nhựa và tinh dầu cao trong cấu trúc gỗ. Độ bền vượt trội — càng sử dụng lâu, bề mặt càng bóng đẹp và cứng chắc hơn, đặc biệt khi làm đồ nội thất hoặc sàn gỗ.
Gỗ nhóm 1 có độ bền cao, càng dùng càng bóng đẹp
Gỗ nhóm 1 có độ bền cao, càng dùng càng bóng đẹp
Màu Sắc và Vân Gỗ
Thớ gỗ dày, màu sắc và đường vân đẹp tự nhiên, tom gỗ rõ nét. Một số loại có màu sắc đặc trưng:
- Gỗ Sưa: vàng nâu, vân xoắn cathedral
- Gỗ Trắc: nâu đỏ sẫm, vân thẳng hoặc xoắn nhẹ
- Gỗ Mun: đen tuyền hoặc đen xen vân nâu
- Gỗ Gõ đỏ: đỏ nâu, vân đều
Mùi Hương Đặc Trưng
Nhiều loại gỗ tự nhiên nhóm 1 có hương thơm nhẹ đặc trưng khi mới khai thác:
- Trầm hương: hương thơm quý hiếm, giá trị cao
- Hoàng đàn: mùi thơm dễ chịu, dùng chiết xuất tinh dầu
- Du sam: hương nhẹ, dễ chịu
Tuy nhiên, một số loại lại có mùi hắc (ví dụ: Sơn huyết).
So Sánh Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1 Với Gỗ Công Nghiệp
| Tiêu Chí | Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1 | Gỗ Công Nghiệp (MDF/HDF) |
|---|---|---|
| Tỷ trọng | 0.75-1.0+ g/cm³ | 0.6-0.8 g/cm³ |
| Độ cứng Janka | 1,800-3,000+ lbf | 500-800 lbf |
| Chống mối mọt | Tự nhiên, không cần xử lý | Cần xử lý hóa chất |
| Độ bền | 50-100+ năm | 10-20 năm |
| Giá | Cao (theo cân) | Thấp (theo m³) |
| Ứng dụng | Nội thất cao cấp, mỹ nghệ | Nội thất phổ thông, ốp tường |
Ứng Dụng Thực Tế Của Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1
Gỗ nhóm 1 có nhiều ứng dụng nổi bật trong nội thất cao cấp
Gỗ nhóm 1 có nhiều ứng dụng nổi bật trong nội thất cao cấp
Nội Thất Cao Cấp
- Gỗ Sưa: bàn ghế, tủ chè, sập thờ — “quý hơn vàng”, phù hợp phong cách tân cổ điển
- Gỗ Gụ: bộ sập gụ tủ chè kinh điển, giường, tủ quần áo — phong cách Indochine
- Gỗ Trắc: bàn làm việc, kệ sách, tủ bếp chữ L — phong cách hiện đại
- Gỗ Mun: sập ngủ, tủ chè, phản — phong cách truyền thống
Đồ Mỹ Nghệ và Phong Thủy
- Gỗ Trầm hương: vòng tay, chuỗi hạt, tượng phong thủy — giá trị cả tỷ đồng/kg
- Gỗ Hoàng đàn: tượng, lộc bình, đồ trang trí — chiết xuất tinh dầu quý
- Gỗ Sơn huyết: đồ phong thủy, trang trí nội thất — cực hiếm
- Gỗ Gõ đỏ: tranh gỗ, chạm khắc tường — phong cách Japandi
Sàn Gỗ và Cầu Thang
- Gỗ Giáng hương: sàn gỗ tự nhiên, cầu thang — độ cứng cao, chống trầy xước
- Gỗ Bằng Lăng cườm: ván sàn, bậc thang — ổn định tốt với độ ẩm
- Gỗ Pơ-mu: ốp tường, cửa gỗ — vân đẹp, dễ gia công
Chiết Xuất Tinh Dầu
- Gỗ Trầm hương: tinh dầu trầm hương — giá trị y học và tâm linh
- Gỗ Hoàng đàn: tinh dầu hoàng đàn — dùng trong spa, trị liệu
- Gỗ Du sam: tinh dầu du sam — mùi thơm nhẹ, dễ chịu
Nhóm IA: 13 Loại Gỗ Cấm Khai Thác
Do độ quý hiếm và thời gian tái tạo cực dài (trăm năm), 13 loại gỗ tự nhiên nhóm 1 thuộc Nhóm IA bị cấm khai thác hoàn toàn:
| STT | Tên Gỗ | Tên Khoa Học |
|---|---|---|
| 1 | Bách Xanh | Calocedrus macrolepis |
| 2 | Thông đỏ | Taxus chinensis |
| 3 | Phỉ 3 mũi | Cephalotaxus fortunei |
| 4 | Thông tre | Podocarpus neriifolius |
| 5 | Thông Pà cò | Pinus kwangtugensis |
| 6 | Thông Đà Lạt | Pinus dalattensis |
| 7 | Thông nước | Glyptostrobus pensilis |
| 8 | Hinh đá vôi | Keteleeria calcarea |
| 9 | Sam bông | Amentotaxus argotenia |
| 10 | Sam lạnh | Abies nukiangensis |
| 11 | Trầm (giổ bầu) | Aquilaria crassna |
| 12 | Hoàng đàn | Cupressus torulosa |
| 13 | Thông 2 lá dẹt | Ducampopinus krempfii |
Việc sở hữu, vận chuyển hoặc kinh doanh các loại gỗ này không có giấy phép hợp pháp có thể bị xử phạt hình sự.
Lưu Ý Khi Chọn Mua Gỗ Tự Nhiên Nhóm 1
Kiểm Tra Nguồn Gốc Hợp Pháp
Yêu cầu giấy chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council) hoặc giấy phép khai thác hợp pháp từ Bộ Lâm Nghiệp. Tránh mua gỗ không rõ nguồn gốc để không vi phạm pháp luật.
Phân Biệt Gỗ Thật và Gỗ Giả
- Trọng lượng: gỗ nhóm 1 rất nặng, chìm trong nước
- Vân gỗ: vân tự nhiên không đều, không lặp lại
- Mùi: có mùi thơm hoặc hắc đặc trưng khi mài
- Giá: giá cao, thường tính theo cân
Bảo Quản Đúng Cách
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
- Lau chùi bằng khăn mềm, tránh hóa chất mạnh
- Đánh bóng định kỳ bằng sáp ong hoặc dầu gỗ chuyên dụng
Tại Đồ Gỗ Nội Thất Đại Phát, chúng tôi cam kết cung cấp gỗ tự nhiên nhóm 1 nguồn gốc hợp pháp, tư vấn chi tiết về đặc tính và ứng dụng phù hợp với từng không gian nội thất.
Ngày cập nhật 9 Tháng 3, 2026 by Trần Nhân

Trần Nhân là chuyên gia thiết kế nội thất tại noithatdaiphat.net với hơn 12 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thiết kế và thi công không gian sống cao cấp, bao gồm nhà ở, căn hộ, biệt thự, văn phòng và không gian thương mại.
