Khi quyết định đầu tư cửa gỗ tự nhiên cho ngôi nhà, việc nắm rõ mức giá và đặc tính từng loại gỗ giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất với ngân sách và phong cách thiết kế. Dưới đây là bảng báo giá cập nhật năm 2026 cùng phân tích chi tiết về ưu nhược điểm của các loại gỗ phổ biến nhất hiện nay.
So Sánh Nhanh Các Loại Gỗ Làm Cửa
| Loại Gỗ | Độ Cứng Janka (lbf) | Giá Cửa Pa-nô (đ/m²) | Đặc Điểm Nổi Bật | Phù Hợp Phong Cách |
|---|---|---|---|---|
| Lim Nam Phi | 1,200-1,400 | 2,200,000 | Cứng chắc, vân đẹp, giá hợp lý | Hiện đại, tân cổ điển |
| Gõ Đỏ Nam Phi | 1,500-1,700 | 3,100,000 | Thớ mịn, màu đỏ đậm, chống mối tốt | Indochine, cổ điển |
| Hương Nam Phi | 1,400-1,600 | 3,100,000 | Vân nhiều, màu đỏ ấm | Á Đông, tân cổ điển |
| Óc Chó Walnut | 1,010 | 3,900,000 | Vân cathedral, màu nâu sẫm sang trọng | Hiện đại, Scandinavian |
| Cẩm | 1,300-1,500 | 3,200,000 | Màu vàng sáng, vân chạy dài | Japandi, hiện đại ấm |
| Sồi Nga/Tần Bì | 1,290-1,360 | 1,490,000 | Vân thẳng, màu nhạt, dễ gia công | Scandinavian, tối giản |
| Sao | 1,100-1,300 | 1,490,000 | Thớ mịn, màu nhạt đều | Hiện đại, Nhật Bản |
| Lim Lào | 1,600-1,800 | 3,800,000 | Cực bền (>80 năm), chống mối tuyệt đối | Cao cấp, truyền thống |
| Dổi | 1,400-1,600 | 1,850,000 | Tinh dầu thơm, chống mối tự nhiên | Á Đông, Indochine |
Bảng Giá Chi Tiết Cửa Gỗ Tự Nhiên 2026
Gỗ Lim Nam Phi – Lựa Chọn Phổ Biến Nhất
Cửa gỗ Lim Nam Phi với vân gỗ tự nhiên đẹp mắt
Kết cấu thớ gỗ Lim Nam Phi
Chi tiết vân gỗ Lim Nam Phi
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp: 2,050,000-2,200,000đ/m²
- Cửa kính: 2,050,000đ/m²
- Khuôn đơn: 480,000đ/m
- Khuôn kép: 780,000đ/m
- Nẹp khuôn: 60,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Lim Nam Phi thuộc nhóm gỗ cứng A với độ cứng Janka 1,200-1,400 lbf, tương đương Lim Lào nhưng giá thành thấp hơn 40-45%. Thớ gỗ chắc đặc, vân tự nhiên rõ nét với tăm gỗ to hơn Lim Lào một chút, tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ. Gỗ đã qua xử lý sấy khô chuẩn (độ ẩm 8-12%) có khả năng chống cong vênh tốt.
Ứng dụng thiết kế: Phù hợp phong cách hiện đại với tone màu trung tính, tân cổ điển khi sơn PU bóng. Kết hợp tốt với kính cường lực 8mm cho cửa phòng khách, cửa chính.
Gỗ Gõ Đỏ Nam Phi – Đẳng Cấp Sang Trọng
Cửa gỗ Gõ Đỏ Nam Phi màu đỏ đậm tự nhiên
Ứng dụng gỗ Gõ Đỏ trong thiết kế nội thất
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp: 2,890,000-3,100,000đ/m²
- Cửa kính: 2,890,000đ/m²
- Khuôn đơn: 690,000đ/m
- Khuôn kép: 1,100,000đ/m
- Nẹp khuôn: 80,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Gõ Đỏ có độ cứng Janka 1,500-1,700 lbf, thuộc top gỗ cứng nhất trong bảng giá. Màu đỏ nâu tự nhiên, thớ mịn đặc, khả năng chống mối mọt và ảnh hưởng thời tiết vượt trội. U gỗ trên thân tạo vân xoáy độc đáo, thích hợp chạm trổ hoặc để nguyên bản để tôn vẻ tự nhiên.
Ứng dụng thiết kế: Lý tưởng cho phong cách Indochine với tone màu ấm, cổ điển Châu Âu. Sơn PU trong suốt hoặc bóng để giữ màu gỗ tự nhiên. Kết hợp kính an toàn 6.38mm cho cửa phòng ngủ master.
Gỗ Hương Nam Phi – Vân Đẹp Tự Nhiên
Cửa gỗ Hương Nam Phi với vân gỗ phong phú
Kết cấu gỗ Hương Nam Phi
Chi tiết vân gỗ Hương
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp: 2,890,000-3,100,000đ/m²
- Cửa kính: 2,890,000đ/m²
- Khuôn đơn: 690,000đ/m
- Khuôn kép: 1,100,000đ/m
- Nẹp khuôn: 80,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Hương Nam Phi có độ cứng 1,400-1,600 lbf, thớ mịn với vân gỗ nhiều và đa dạng. Màu đỏ ấm tự nhiên, dễ phối với nội thất gỗ khác. Độ bền cao, chịu lực tốt, phù hợp làm cửa chính hoặc cửa thông phòng có tần suất sử dụng cao.
Ứng dụng thiết kế: Thích hợp phong cách Á Đông hiện đại, tân cổ điển. Sơn PU bóng hoặc mờ tùy không gian. Kết hợp kính hoa văn cho cửa phòng thờ, cửa phòng khách.
Gỗ Óc Chó Walnut – Đỉnh Cao Chất Lượng
Cửa gỗ Óc Chó Walnut cao cấp
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp/kính: 3,900,000đ/m²
- Cửa kính: 2,700,000đ/m²
- Khuôn đơn: 980,000đ/m
- Khuôn kép: 1,300,000đ/m
- Nẹp khuôn: 110,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Óc Chó (Walnut) có độ cứng Janka 1,010 lbf – cứng vừa phải nhưng vân cathedral (vân hình vòm) cực kỳ đặc trưng và sang trọng. Màu nâu sẫm tự nhiên, thớ mịn đều, thường dùng trong nội thất xe hơi siêu sang và đồ nội thất cao cấp. Hạn chế: khó sơn tone sáng do màu gỗ sẫm.
Ứng dụng thiết kế: Hoàn hảo cho phong cách hiện đại tối giản, Scandinavian với tone tối. Sơn PU trong suốt hoặc dầu tự nhiên để giữ vân gỗ. Kết hợp kính cường lực 8mm đen/xám cho cửa phòng làm việc, phòng ngủ master.
Gỗ Cẩm – Màu Vàng Quý Phái
Gỗ Cẩm vàng tự nhiên
Kết cấu gỗ Cẩm
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp/kính: 2,950,000-3,200,000đ/m²
- Cửa kính: 2,950,000đ/m²
- Khuôn đơn: 750,000đ/m
- Khuôn kép: 1,250,000đ/m
- Nẹp khuôn: 80,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Cẩm thuộc gỗ quý hiếm với độ cứng 1,300-1,500 lbf. Màu vàng sáng tự nhiên, vân chạy dài khắp thân gỗ tạo cảm giác liền mạch. Thớ mịn, độ bền cao, chịu lực tốt. Đặc biệt phù hợp không gian cần điểm nhấn màu ấm áp.
Ứng dụng thiết kế: Lý tưởng cho phong cách Japandi (kết hợp Nhật-Scandinavia), hiện đại ấm. Sơn PU trong suốt hoặc dầu tự nhiên. Kết hợp kính trắng sữa cho cửa phòng bếp, phòng ăn.
Gỗ Sồi Nga/Tần Bì – Giải Pháp Kinh Tế
Cửa gỗ Tần Bì màu sáng tự nhiên
Ứng dụng gỗ Sồi trong thiết kế
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp/kính: 1,390,000-1,490,000đ/m²
- Khuôn đơn: 380,000đ/m
- Khuôn kép: 590,000đ/m
- Nẹp khuôn: 50,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Sồi Nga (Tần Bì) có độ cứng Janka 1,290-1,360 lbf. Vân thẳng, màu nhạt tự nhiên, dễ khô và ít biến dạng khi sấy. Giá thành hợp lý nhất trong các loại cửa gỗ tự nhiên, phù hợp gia đình trẻ hoặc dự án có ngân sách hạn chế. Lưu ý: cần xử lý chống mối định kỳ.
Ứng dụng thiết kế: Hoàn hảo cho phong cách Scandinavian, tối giản Nhật Bản. Sơn PU trắng/xám nhạt hoặc giữ màu gỗ tự nhiên. Thích hợp cửa thông phòng, cửa phòng ngủ.
Gỗ Sao – Thay Thế Sồi Chất Lượng
Gỗ Sao vàng nhạt
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp/kính: 1,390,000-1,490,000đ/m²
- Khuôn đơn: 380,000đ/m
- Khuôn kép: 590,000đ/m
- Nẹp khuôn: 50,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Gỗ Sao có độ cứng 1,100-1,300 lbf, đặc tính tương tự Tần Bì và Sồi. Thớ gỗ và vân đều, trong mịn, màu nhạt. Dễ khô, ít biến dạng, giá thành tương đương Sồi. Thích hợp sơn PU các tone màu sáng.
Ứng dụng thiết kế: Phù hợp phong cách hiện đại, Nhật Bản. Sơn PU trắng/be/xám. Kết hợp kính trong suốt cho cửa phòng làm việc, cửa phòng thay đồ.
Gỗ Lim Lào – Đỉnh Cao Độ Bền
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp: 3,600,000-3,800,000đ/m²
- Cửa kính: 3,500,000đ/m²
- Khuôn đơn: 790,000đ/m
- Khuôn kép: 1,300,000đ/m
- Nẹp khuôn: 110,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Lim Lào có độ cứng Janka 1,600-1,800 lbf – cao nhất trong bảng. Độ bền vượt trội (>80 năm), vân đẹp, thớ nhỏ mịn, cực kỳ cứng chắc, không mối mọt tuyệt đối. Hạn chế: rất nặng, khó gia công, giá cao nhất, đang khan hiếm.
Ứng dụng thiết kế: Dành cho không gian cao cấp, phong cách truyền thống hoặc tân cổ điển. Sơn PU bóng hoặc giữ màu gỗ tự nhiên. Thích hợp cửa chính, cửa phòng khách biệt thự.
Gỗ Dổi – Tinh Dầu Thơm Tự Nhiên
Giá tham khảo:
- Cửa pa-nô gỗ/chớp: 1,750,000-1,850,000đ/m²
- Cửa kính: 1,750,000đ/m²
- Khuôn đơn: 420,000đ/m
- Khuôn kép: 690,000đ/m
- Nẹp khuôn: 50,000đ/m
Phân tích chuyên sâu:
Gỗ Dổi có độ cứng 1,400-1,600 lbf, thuộc nhóm A. Đặc điểm nổi bật: tinh dầu thơm tự nhiên giúp chống mối mọt hiệu quả. Thớ vàng mịn, vân đẹp sắc nét, không cong vênh, chịu nhiệt và nước tốt. Hạn chế: khan hiếm, khó phân biệt giác gỗ.
Ứng dụng thiết kế: Phù hợp phong cách Á Đông, Indochine. Sơn PU trong suốt để giữ màu và mùi thơm tự nhiên. Thích hợp cửa phòng ngủ, phòng thờ.
Lưu Ý Khi Chọn Cửa Gỗ Tự Nhiên
Về giá: Bảng giá trên đã bao gồm sơn PU, vận chuyển và lắp đặt tại Hà Nội. Phụ kiện sắt (khóa, bản lề, clemon) khách hàng tự mua. Kính sử dụng loại an toàn 6.38mm hoặc cường lực 8mm.
Về chất lượng: Tất cả gỗ đã qua xử lý sấy khô chuẩn (độ ẩm 8-12%) để giảm thiểu cong vênh. Nên chọn gỗ có chứng nhận FSC nếu quan tâm tính bền vững.
Về bảo hành: Liên hệ trực tiếp để biết chính sách bảo hành cụ thể cho từng loại gỗ và sản phẩm.
Việc lựa chọn cửa gỗ tự nhiên phù hợp phụ thuộc vào ngân sách, phong cách thiết kế và yêu cầu sử dụng. Với bảng so sánh chi tiết trên, bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt cho ngôi nhà của mình.
Ngày cập nhật 6 Tháng 3, 2026 by Trần Nhân

Trần Nhân là chuyên gia thiết kế nội thất tại noithatdaiphat.net với hơn 12 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thiết kế và thi công không gian sống cao cấp, bao gồm nhà ở, căn hộ, biệt thự, văn phòng và không gian thương mại.
