Sàn gỗ đang thay thế gạch men truyền thống trong nhiều công trình hiện đại. Nhưng báo giá sàn gỗ sồi tự nhiên bao nhiêu là hợp lý? Chất liệu nào phù hợp với ngân sách và phong cách nội thất của bạn? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết giá vật tư, phụ kiện, thi công — giúp bạn đưa ra quyết định chính xác.
Sàn gỗ là vật liệu cao cấp, nhưng giá thành dao động rất lớn tùy loại gỗ. Dưới đây, Đồ Gỗ Nội Thất Đại Phát sẽ cung cấp bảng giá cụ thể, so sánh độ cứng Janka, và hướng dẫn tính toán tổng chi phí để bạn lựa chọn đúng.
Thi công sàn gỗ sồi tự nhiên phong cách hiện đạiSàn gỗ sồi tự nhiên mang lại vẻ đẹp ấm cúng, sang trọng cho không gian sống
Phân Loại Sàn Gỗ — Từ Tự Nhiên Đến Công Nghiệp
Trước khi tìm hiểu báo giá sàn gỗ sồi tự nhiên, bạn cần nắm rõ 3 nhóm chính:
Sàn Gỗ Tự Nhiên — Đẳng Cấp & Bền Vững
Gỗ tự nhiên được khai thác từ rừng tự nhiên hoặc rừng trồng, mật độ dày đặc, tuổi thọ cao. Phù hợp phong cách tân cổ điển, Indochine, hoặc hiện đại cao cấp.
Bảng So Sánh Gỗ Tự Nhiên Phổ Biến:
| Loại Gỗ | Độ Cứng Janka (lbf) | Nguồn Gốc | Ưu Điểm | Nhược Điểm | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sồi Trắng | 1360 | Bắc Mỹ | Vân đẹp, chịu nước tốt | Giá cao | 740.000 – 810.000 |
| Óc Chó (Walnut) | 1010 | Bắc Mỹ | Vân cathedral, màu nâu sang | Cứng trung bình | 1.370.000 – 2.000.000 |
| Căm Xe | 1200 | Việt Nam | Cứng, bền, giá hợp lý | Vân ít nổi bật | 860.000 – 960.000 |
| Giáng Hương | 1450 | Đông Nam Á | Cực cứng, chống mối mọt | Giá rất cao | 1.620.000 – 1.920.000 |
| Gõ Đỏ | 1500 | Việt Nam | Màu đỏ nâu đặc trưng | Nguồn gốc hạn chế | 1.500.000 – 1.600.000 |
Lưu ý: Độ cứng Janka càng cao, khả năng chống trầy xước càng tốt. Sồi trắng (1360 lbf) phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, trong khi óc chó (1010 lbf) lý tưởng cho phòng ngủ, phòng khách ít di chuyển.
Phong cách phối hợp:
- Sồi Trắng: Scandinavian, Japandi (tông sáng, tối giản)
- Óc Chó: Hiện đại, Mid-Century (tông nâu ấm, nội thất gỗ tối màu)
- Giáng Hương: Tân cổ điển, Indochine (chi tiết chạm khắc, màu trầm)
Sàn gỗ tự nhiên xương cá phong cách IndochineSàn gỗ tự nhiên lắp xương cá — xu hướng 2026 cho không gian tân cổ điển
Sàn Gỗ Kỹ Thuật (Engineered Wood) — Cân Bằng Giá & Chất Lượng
Cấu trúc: lớp mặt gỗ tự nhiên (veneer 2-4mm) + lõi gỗ thông/bạch đàn ép chéo. Ổn định hơn gỗ tự nhiên, ít co ngót.
Sồi Cà Xước (Engineered): 720.000 VNĐ/m²
- Độ dày: 15mm (veneer 3mm)
- Phù hợp: phòng khách, phòng ngủ, văn phòng
- Phong cách: Scandinavian, Japandi
Sàn Gỗ Công Nghiệp — Đa Dạng & Kinh Tế
Lõi HDF/MDF phủ lớp melamine in vân gỗ. Chống nước tốt, lắp đặt nhanh, giá hợp lý.
Bảng Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp 2026:
| Xuất Xứ | Thương Hiệu Tiêu Biểu | Độ Dày | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Malaysia | Smartwood, Robina, Inovar | 8-12mm | 295.000 – 525.000 |
| Thái Lan | ThaiXin, Leowood | 8-12mm | 260.000 – 370.000 |
| Châu Âu | Egger, Kronotex | 8-12mm | 335.000 – 798.000 |
| Việt Nam | Povar, Morser, Wilson | 8-12mm | 169.000 – 249.000 |
Ưu điểm sàn gỗ công nghiệp:
- Chống nước AC3-AC5 (phù hợp khí hậu Việt Nam)
- Lắp đặt hèm khóa (click system) — không cần keo
- Đa dạng màu sắc: từ sồi trắng Bắc Âu đến óc chó Mỹ
Phong cách phối hợp:
- Malaysia (Robina): Hiện đại, tối giản
- Châu Âu (Egger): Scandinavian, Industrial
- Việt Nam (Povar): Hiện đại giá rẻ, phù hợp căn hộ chung cư
Thi công sàn gỗ công nghiệp MalaysiaSàn gỗ công nghiệp Malaysia — lựa chọn phổ biến cho căn hộ hiện đại
Báo Giá Sàn Gỗ Sồi Tự Nhiên — Chi Tiết Từng Hạng Mục
Để lắp đặt hoàn chỉnh, bạn cần tính: Vật tư + Phụ kiện + Thi công + Vận chuyển.
1. Chi Phí Vật Tư Chính
Sàn gỗ sồi tự nhiên:
- Sồi Trắng (White Oak): 740.000 – 810.000 VNĐ/m²
- Độ dày: 15mm, 18mm
- Quy cách: 90x900mm, 120x900mm
Lưu ý: Giá sồi Nga thấp hơn sồi Mỹ khoảng 30%, nhưng vân gỗ kém đồng đều hơn. Tại Đại Phát, sồi Nga được ưa chuộng nhất vì cân bằng giá-chất lượng.
2. Phụ Kiện Bắt Buộc
| Loại Phụ Kiện | Công Dụng | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Len chân tường L95 | Che khe co giãn, hoàn thiện góc tường | 40.000/m |
| Len chân tường L76 | Phòng ngủ, phòng nhỏ | 30.000/m |
| Nẹp nhựa | Nối sàn giữa các phòng | 29.000 – 45.000/m |
| Nẹp nhôm | Nối sàn gỗ-gạch, bền hơn nhựa | 50.000 – 80.000/m |
| Xốp trắng PE | Lót chống ẩm cơ bản | 5.000/m² |
| Xốp cao su đen | Chống ẩm tốt, cách âm | 20.000/m² |
Tổng phụ kiện trung bình: 74.000 VNĐ/m² (len L95 + xốp cao su + nẹp nhựa)
3. Chi Phí Thi Công
- Sàn gỗ tự nhiên: 80.000 VNĐ/m² (bao gồm keo, đinh, công thợ)
- Sàn gỗ công nghiệp: 29.000 VNĐ/m² (lắp hèm khóa)
Lưu ý: Lắp xương cá (herringbone) hoặc chevron tăng 30-50% chi phí thi công do độ phức tạp cao.
4. Vận Chuyển
- Miễn phí: Đơn hàng trên 60m² trong TP.HCM
- Tính phí: Khu vực ngoại thành, tỉnh lân cận (10.000 – 30.000 VNĐ/m²)
Phụ kiện sàn gỗ len chân tường và nẹpLen chân tường và nẹp nối — chi tiết hoàn thiện quan trọng
Dự Toán Tổng Chi Phí — 3 Kịch Bản Thực Tế
Kịch Bản 1: Sàn Gỗ Sồi Tự Nhiên (Cao Cấp)
- Vật tư: 810.000 VNĐ/m² (Sồi Trắng Mỹ)
- Phụ kiện: 74.000 VNĐ/m²
- Thi công: 80.000 VNĐ/m²
- Vận chuyển: Miễn phí (>60m²)
Tổng: 964.000 VNĐ/m²
Phù hợp: Biệt thự, nhà phố cao cấp, phong cách tân cổ điển/Indochine.
Kịch Bản 2: Sàn Gỗ Kỹ Thuật Sồi Cà Xước
- Vật tư: 720.000 VNĐ/m²
- Phụ kiện: 74.000 VNĐ/m²
- Thi công: 80.000 VNĐ/m²
- Vận chuyển: Miễn phí
Tổng: 874.000 VNĐ/m²
Phù hợp: Căn hộ cao cấp, phong cách Scandinavian/Japandi.
Kịch Bản 3: Sàn Gỗ Công Nghiệp Việt Nam
- Vật tư: 169.000 VNĐ/m²
- Phụ kiện: 74.000 VNĐ/m²
- Thi công: 29.000 VNĐ/m²
- Vận chuyển: Miễn phí
Tổng: 272.000 VNĐ/m²
Phù hợp: Chung cư, nhà trọ, văn phòng, phong cách hiện đại giá rẻ.
Xu Hướng Sàn Gỗ 2026 — Phong Cách & Màu Sắc
1. Japandi — Sồi Trắng Tông Sáng
Kết hợp tối giản Nhật Bản và ấm cúng Scandinavia. Sàn gỗ sồi trắng (White Oak) hoặc gỗ tần bì (Ash) tông sáng, vân nhẹ.
Gợi ý: Sàn gỗ công nghiệp Malaysia Robina R8128 (vân sồi trắng Bắc Âu) — 380.000 VNĐ/m².
2. Hiện Đại Ấm — Óc Chó Trung Tính
Óc chó (Walnut) màu nâu trung tính, vân cathedral đặc trưng. Phối nội thất gỗ tối màu, kim loại đen.
Gợi ý: Sàn gỗ tự nhiên óc chó Mỹ — 1.370.000 VNĐ/m².
3. Tân Cổ Điển — Giáng Hương Xương Cá
Lắp xương cá (herringbone) với gỗ giáng hương màu nâu đỏ. Phối đèn chùm pha lê, nội thất tân cổ điển.
Gợi ý: Sàn gỗ giáng hương 18mm — 1.920.000 VNĐ/m² + thi công xương cá 120.000 VNĐ/m².
Lựa Chọn Đơn Vị Thi Công Uy Tín
Khi tìm hiểu báo giá sàn gỗ sồi tự nhiên, bạn cần đơn vị:
- Kinh nghiệm: Trên 10 năm thi công thực tế
- Minh bạch: Báo giá chi tiết từng hạng mục
- Bảo hành: Tối thiểu 12 tháng (gỗ tự nhiên), 24 tháng (công nghiệp)
- Thi công chuẩn: Xử lý nền, lót xốp chống ẩm, để khe co giãn 10-15mm
Đồ Gỗ Nội Thất Đại Phát cung cấp dịch vụ trọn gói: tư vấn chọn gỗ phù hợp phong cách, khảo sát hiện trường, thi công chuyên nghiệp, bảo hành chu đáo.
Tóm lại: Báo giá sàn gỗ sồi tự nhiên dao động 740.000 – 2.000.000 VNĐ/m² tùy loại gỗ và độ cứng Janka. Sàn gỗ công nghiệp là lựa chọn kinh tế (169.000 – 525.000 VNĐ/m²), trong khi gỗ kỹ thuật cân bằng giá-chất lượng. Hãy chọn loại gỗ phù hợp phong cách nội thất và ngân sách của bạn.
📞 Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá Miễn Phí
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm, báo giá tốt nhất và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp tại TP.HCM, hãy liên hệ ngay với Nội Thất Đại Phát:
- ☎ Hotline: 0913 03 03 03
- 📍 Showroom: 187 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP.HCM
- 🕐 Giờ mở cửa: 7:30 – 18:00 (Tất cả các ngày trong tuần)
Chúng tôi cam kết tư vấn nhiệt tình, giá cả minh bạch, thi công đúng tiến độ và bảo hành chu đáo.
Ngày cập nhật 7 Tháng 3, 2026 by Trần Nhân

Trần Nhân là chuyên gia thiết kế nội thất tại noithatdaiphat.net với hơn 12 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thiết kế và thi công không gian sống cao cấp, bao gồm nhà ở, căn hộ, biệt thự, văn phòng và không gian thương mại.
